縱虎出柙

zòng hǔ chū xiá túng hổ xuất hiệp

Hán Việt: túng hổ xuất hiệp · Pinyin: zòng hǔ chū xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hổ) + (xuất) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放虎出笼。比喻放走强有力的敌人,贻患无穷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放虎出笼。比喻放走强有力的敌人,贻患无穷。