縱隔積氣 túng cách tích khí Hán Việt: túng cách tích khí Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 隔 (cách) + 積 (tích) + 氣 (khí)Hán Việttúng cách tích khíCấu tạo縱 + 隔 + 積 + 氣 · túng + cách + tích + khí nghĩa thành phần: túng + cách + tích + khí