縱馬挺槍

túng mã đĩnh thương

Hán Việt: túng mã đĩnh thương

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (mã) + (đĩnh) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱馬挺槍 òngmǎtǐngqiāng f.e. urge one's horse forward and hold one's spear ready for action