綸音佛語

lún yīn fó yǔ luân âm phật ngữ

Hán Việt: luân âm phật ngữ · Pinyin: lún yīn fó yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (âm) + (phật) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不由得不服从的话。

Eng

  • Cihui 綸音佛語 únyīnfóyǔ f.e. imperial edicts and the Buddha's sayings