紛亂如麻

fēn luàn rú má phân loạn như ma

Hán Việt: phân loạn như ma · Pinyin: fēn luàn rú má

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (loạn) + (như) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻:麻团。交错杂乱像一团乱麻。
  • Tân Hoa Tự Điển 麻麻团。交错杂乱像一团乱麻。