紛爭不已

phân tranh bất dĩ

Hán Việt: phân tranh bất dĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tranh) + (bất) + (dĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紛爭不已 ēnzhēngbùyǐ f.e. endless dispute