纷争不已
phân tranh bất dĩ
Hán Việt: phân tranh bất dĩ
Tổng quan
糾紛爭執不止。如:「何必為了這麼點芝麻綠豆的小事而紛爭不已呢?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tranh chấp liên miên
- Biên soạn endless dispute
Eng
- Cihui 紛爭不已 ēnzhēngbùyǐ f.e. endless dispute
Hán Việt: phân tranh bất dĩ
糾紛爭執不止。如:「何必為了這麼點芝麻綠豆的小事而紛爭不已呢?」