紛紅駭綠
phân hồng hãi lục
Hán Việt: phân hồng hãi lục · Pinyin: fēn hóng hài lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纷:纷披;红:指红花;骇:散乱;绿:指绿叶。纷披散乱的红花绿叶。形容花草树木随风摆动。
- Tân Hoa Tự Điển 纷纷披;红指红花;骇散乱;绿指绿叶。纷披散乱的红花绿叶。形容花草树木随风摆动。
Eng
- Cihui 紛紅駭綠 ēnhónghàilǜ f.e. luxuriant vegetation swaying (in the wind, etc.)