紙上利潤

chỉ thượng lợi nhuận

Hán Việt: chỉ thượng lợi nhuận

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thượng) + (lợi) + (nhuận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙上利潤 hǐshàng lìrùn n. paper profit