紙業公司

chỉ nghiệp công ti

Hán Việt: chỉ nghiệp công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (nghiệp) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙業公司 hǐyè gōngsī p.w. pulp and paper mill M:¹jiā