纸堆上升 zhǐ duī shàng shēng·chỉ đôi thượng thăng Hán Việt: chỉ đôi thượng thăng · Pinyin: zhǐ duī shàng shēng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 堆 (đôi) + 上 (thượng) + 升 (thăng)Pinyinzhǐ duī shàng shēngHán Việtchỉ đôi thượng thăngTừ loạiđộngCấu tạo紙 + 堆 + 上 + 升 · chỉ + đôi + thượng + thăng nghĩa thành phần: chỉ + đôi + thượng + thăng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nâng chồng giấyĐứcHandedict Stapel hochfahren Từ liên quan Gần nghĩa上升空间 · 上升趋势 · 上升生成的 · 上升的 · 上升/昇 · 上升气流 · 上升记录 · 上升阵风