纸堆加工

zhǐ duī jiā gōngchỉ đôi gia công

Hán Việt: chỉ đôi gia công · Pinyin: zhǐ duī jiā gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 堆 (đôi) + 加 (gia) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý hàng loạt

Đức

  • Handedict Stapelverarbeitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

加工业者 · 加工处理 · 加工成本 · 加工效率 · 加工时序 · 加工贸易 · 加工厂 · 加工中心