紙娃娃系統 zhǐ wá wá xì tǒng · chỉ oa oa hệ thống Hán Việt: chỉ oa oa hệ thống · Pinyin: zhǐ wá wá xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 娃 (oa) + 娃 (oa) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinzhǐ wá wá xì tǒngHán Việtchỉ oa oa hệ thốngCấu tạo紙 + 娃 + 娃 + 系 + 統 · chỉ + oa + oa + hệ + thống nghĩa thành phần: chỉ + oa + oa + hệ + thống