紙幣印刷 zhǐ bì yìn shuà · chỉ tệ ấn xoát Hán Việt: chỉ tệ ấn xoát · Pinyin: zhǐ bì yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 幣 (tệ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinzhǐ bì yìn shuàHán Việtchỉ tệ ấn xoátCấu tạo紙 + 幣 + 印 + 刷 · chỉ + tệ + ấn + xoát nghĩa thành phần: chỉ + tệ + ấn + xoát