纸币印刷

zhǐ bì yìn shuàchỉ tệ ấn xoát

Hán Việt: chỉ tệ ấn xoát · Pinyin: zhǐ bì yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 幣 (tệ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in tiền giấy

Đức

  • Handedict Papiergelddruck (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊