紙帳梅花

zhǐ zhàng méi huā chỉ trướng mai hoa

Hán Việt: chỉ trướng mai hoa · Pinyin: zhǐ zhàng méi huā

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (trướng) + (mai) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"梅花纸帐"。 2.一种由多样物件组合﹑装饰而成的卧具。