紙帶斷裂 zhǐ dài duàn liè · chỉ đái đoạn liệt Hán Việt: chỉ đái đoạn liệt · Pinyin: zhǐ dài duàn liè Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 帶 (đái) + 斷 (đoạn) + 裂 (liệt)Pinyinzhǐ dài duàn lièHán Việtchỉ đái đoạn liệtCấu tạo紙 + 帶 + 斷 + 裂 · chỉ + đái + đoạn + liệt nghĩa thành phần: chỉ + đái + đoạn + liệt