纸张回收处

zhǐ zhāng huí shōu chùchỉ trương hồi thu xử

Hán Việt: chỉ trương hồi thu xử · Pinyin: zhǐ zhāng huí shōu chù

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi thu hồi giấy

Đức

  • Handedict Altpapiersammelstelle (Recycling)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纸张上胶机 · 纸张作废率 · 纸张分离器 · 纸张抗撕力 · 纸张不透明度 · 纸张克重 · 纸张厚度调节 · 纸张大小