紙張厚度調節
chỉ trương hậu độ điều tiết
Hán Việt: chỉ trương hậu độ điều tiết · Pinyin: zhǐ zhāng hòu dù diào jié
Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 厚 (hậu) + 度 (độ) + 調 (điều) + 節 (tiết)
Hán Việt: chỉ trương hậu độ điều tiết · Pinyin: zhǐ zhāng hòu dù diào jié
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 厚 (hậu) + 度 (độ) + 調 (điều) + 節 (tiết)