纸张抗撕力

zhǐ zhāng kàng sī lìchỉ trương kháng tê lực

Hán Việt: chỉ trương kháng tê lực · Pinyin: zhǐ zhāng kàng sī lì

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 抗 (kháng) + 撕 (tê) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ bền xé giấy

Đức

  • Handedict Einreißfestigkeit (Papier)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纸张上胶机 · 纸张作废率 · 纸张分离器 · 纸张回收处 · 纸张不透明度 · 纸张克重 · 纸张厚度调节 · 纸张大小