纸张起毛

chỉ trương khởi mao

Hán Việt: chỉ trương khởi mao

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 起 (khởi) + 毛 (mao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

起毛工人 · 起毛毛圈 · 起毛机 · 起毛的 · 起毛草 · 纸张克重 · 纸张大小 · 纸张尺寸