起毛工人

khởi mao công nhân

Hán Việt: khởi mao công nhân

Tổng quan

người chải len, máy chải len

Cấu tạo: 起 (khởi) + 毛 (mao) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người chải len

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 起毛毛圈 · 工人们 · 工人党