起毛工人

khởi mao công nhân

Hán Việt: khởi mao công nhân

Tổng quan

người chải len, máy chải len

Cấu tạo: (khởi) + (mao) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chải len, máy chải len