起毛的

khởi mao đích

Hán Việt: khởi mao đích

Tổng quan

(thuộc) bông; như bông (từ cổ,nghĩa cổ) có bọt; bốc mạnh (rượu bia), có tuyết (hàng vải), tã lót (của trẻ con)

Cấu tạo: 起 (khởi) + 毛 (mao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Có lông tơ

Từ liên quan

Gần nghĩa

起毛机 · 起毛草 · 起毛 · 起毛工人 · 起毛毛圈 · 起毛儿