起毛草

khởi mao thảo

Hán Việt: khởi mao thảo

Tổng quan

(thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ) (thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ)

Cấu tạo: 起 (khởi) + 毛 (mao) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cây tục đoạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

起毛机 · 起毛的 · 起毛 · 起毛工人 · 起毛毛圈 · 毛草紙 · 毛草纸 · 起毛儿