紙張闖齊 zhǐ zhāng chuǎng qí · chỉ trương sấm tề Hán Việt: chỉ trương sấm tề · Pinyin: zhǐ zhāng chuǎng qí Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 闖 (sấm) + 齊 (tề)Pinyinzhǐ zhāng chuǎng qíHán Việtchỉ trương sấm tềCấu tạo紙 + 張 + 闖 + 齊 · chỉ + trương + sấm + tề nghĩa thành phần: chỉ + trương + sấm + tề