紙折飛機 chỉ chiết phi ki Hán Việt: chỉ chiết phi ki Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 折 (chiết) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việtchỉ chiết phi kiCấu tạo紙 + 折 + 飛 + 機 · chỉ + chiết + phi + ki nghĩa thành phần: chỉ + chiết + phi + ki Nghĩa EngCihui 紙折飛機 hǐzhé fēijī n. (folded) paper airplane