纸牌占卜

zhǐpái zhānbǔchỉ bài chiêm bặc

Hán Việt: chỉ bài chiêm bặc · Pinyin: zhǐpái zhānbǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 牌 (bài) + 占 (chiêm) + 卜 (bặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cartomancy

Từ liên quan

Gần nghĩa

纸牌卜卦 · 占卜师 · 占卜板 · 占卜者 · 纸牌戏 · 纸牌的杰克 · 纸牌游戏 · 纸牌儿