纸牌的杰克

chỉ bài đích kiệt khắc

Hán Việt: chỉ bài đích kiệt khắc

Tổng quan

kẻ bất lương, kẻ đểu giả, đồ xỏ lá ba que, (đánh bài) quân J, (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 牌 (bài) + 的 (đích) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân J

Từ liên quan

Gần nghĩa

杰克·伦敦 · 杰克遜維爾 · 纸牌卜卦 · 杰克基尔比 · 杰克特鲁特 · 纸牌游戏法 · 杰克孙维 · 杰克尼科尔森