杰克基尔比

jié kè jī ěr bǐkiệt khắc cơ nhĩ bỉ

Hán Việt: kiệt khắc cơ nhĩ bỉ · Pinyin: jié kè jī ěr bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 基 (cơ) + 爾 (nhĩ) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Jack Kilby

Đức

  • Handedict Jack Kilby (Eig, Pers, 1923 - 2005)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杰克·伦敦 · 杰克遜維爾 · 杰克特鲁特 · 杰克孙维 · 杰克尼科尔森 · 杰克逊县 · 杰克逊波洛克