傑克基爾比 jié kè jī ěr bǐ · kiệt khắc cơ nhĩ bỉ Hán Việt: kiệt khắc cơ nhĩ bỉ · Pinyin: jié kè jī ěr bǐ Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 基 (cơ) + 爾 (nhĩ) + 比 (bỉ)Pinyinjié kè jī ěr bǐHán Việtkiệt khắc cơ nhĩ bỉCấu tạo傑 + 克 + 基 + 爾 + 比 · kiệt + khắc + cơ + nhĩ + bỉ nghĩa thành phần: kiệt + khắc + cơ + nhĩ + bỉ