傑克基爾比

jié kè jī ěr bǐ kiệt khắc cơ nhĩ bỉ

Hán Việt: kiệt khắc cơ nhĩ bỉ · Pinyin: jié kè jī ěr bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (khắc) + (cơ) + (nhĩ) + (bỉ)