杰克特鲁特

jié kè tè lǔ tèkiệt khắc đặc lỗ đặc

Hán Việt: kiệt khắc đặc lỗ đặc · Pinyin: jié kè tè lǔ tè

Tổng quan

Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 特 (đặc) + 魯 (lỗ) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Jack Trout

Đức

  • Handedict Jack Trout (US-Unternehmer) (Eig, Pers, 1935-2017)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杰克·伦敦 · 杰克遜維爾 · 鲁特啤酒 · 杰克基尔比 · 杰克孙维 · 杰克尼科尔森 · 杰克逊县 · 杰克逊波洛克