杰克孙维

jié kè sūn wéikiệt khắc tôn duy

Hán Việt: kiệt khắc tôn duy · Pinyin: jié kè sūn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 剋 (khắc) + 孫 (tôn) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Jacksonville

Đức

  • Handedict Jacksonville (Stadt in Florida, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杰克·伦敦 · 杰克森 · 杰克逊 · 杰克遜 · 杰克遜維爾 · 杰克逊县 · 杰克基尔比 · 杰克特鲁特