紙糊老虎

zhǐ hú lǎo hǔ chỉ hồ lão hổ

Hán Việt: chỉ hồ lão hổ · Pinyin: zhǐ hú lǎo hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (hồ) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用纸糊的老虎。比喻看似吓人,实际上不堪一击。

Eng

  • Cihui 紙糊老虎 hǐhú lǎohǔ n. paper tiger