纸糊老虎

zhǐ hú lǎo hǔchỉ hồ lão hổ

Hán Việt: chỉ hồ lão hổ · Pinyin: zhǐ hú lǎo hǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用纸糊的老虎。比喻看似吓人,实际上不堪一击。

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 糊 (hồ) + 老 (lão) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hổ giấy
  • Biên soạn 紙糊老虎 hǐhú lǎohǔ n. paper tiger

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用纸糊的老虎。比喻看似吓人,实际上不堪一击。

Eng

  • Cihui 紙糊老虎 hǐhú lǎohǔ n. paper tiger

Từ liên quan

Gần nghĩa

老虎伍兹 · 老虎凳 · 老虎叫 · 老虎机 · 老虎灶 · 老虎窗 · 老虎菜 · 老虎钳