紙船明燭 chỉ thuyền minh chúc Hán Việt: chỉ thuyền minh chúc Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 船 (thuyền) + 明 (minh) + 燭 (chúc)Hán Việtchỉ thuyền minh chúcCấu tạo紙 + 船 + 明 + 燭 · chỉ + thuyền + minh + chúc nghĩa thành phần: chỉ + thuyền + minh + chúc Nghĩa EngCihui 紙船明燭 hǐchuánmíngzhú f.e. paper boats and candles