紙邊縱切 zhǐ biān zòng qiē · chỉ biên túng thiết Hán Việt: chỉ biên túng thiết · Pinyin: zhǐ biān zòng qiē Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 邊 (biên) + 縱 (túng) + 切 (thiết)Pinyinzhǐ biān zòng qiēHán Việtchỉ biên túng thiếtCấu tạo紙 + 邊 + 縱 + 切 · chỉ + biên + túng + thiết nghĩa thành phần: chỉ + biên + túng + thiết