紋絲未動 wén sī wèi dòng · văn ti vị động Hán Việt: văn ti vị động · Pinyin: wén sī wèi dòng Tổng quan Cấu tạo: 紋 (văn) + 絲 (ti) + 未 (vị) + 動 (động)Pinyinwén sī wèi dòngHán Việtvăn ti vị độngCấu tạo紋 + 絲 + 未 + 動 · văn + ti + vị + động nghĩa thành phần: văn + ti + vị + động