紋理映射 wén lǐ yìng shè · văn lí ánh xạ Hán Việt: văn lí ánh xạ · Pinyin: wén lǐ yìng shè Tổng quan Cấu tạo: 紋 (văn) + 理 (lí) + 映 (ánh) + 射 (xạ)Pinyinwén lǐ yìng shèHán Việtvăn lí ánh xạCấu tạo紋 + 理 + 映 + 射 · văn + lí + ánh + xạ nghĩa thành phần: văn + lí + ánh + xạ