纹章院官员
văn chương viện quan viên
Hán Việt: văn chương viện quan viên
Tổng quan
(thơ ca) người đi theo, người tuỳ hứng
Cấu tạo: 紋 (văn) + 章 (chương) + 院 (viện) + 官 (quan) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người tùy tùng
Hán Việt: văn chương viện quan viên
(thơ ca) người đi theo, người tuỳ hứng
Cấu tạo: 紋 (văn) + 章 (chương) + 院 (viện) + 官 (quan) + 員 (viên)