纹章战袍

văn chương chiến bào

Hán Việt: văn chương chiến bào

Tổng quan

(sử học) áo choàng, áo khoác ngoài áo giáp (của kỵ sĩ)

Cấu tạo: 紋 (văn) + 章 (chương) + 戰 (chiến) + 袍 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo choàng kỵ sĩ

Từ liên quan

Gần nghĩa

纹章学的 · 纹章描画 · 纹章装饰 · 纹章解说 · 纹章学 · 纹章的 · 纹章院官员 · 战袍儿