纹章学的 văn chương học đích Hán Việt: văn chương học đích Tổng quan (thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệu; (thuộc) huy hiệu Cấu tạo: 紋 (văn) + 章 (chương) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtvăn chương học đíchTừ loạitínhCấu tạo紋 + 章 + 學 + 的 · văn + chương + học + đích nghĩa thành phần: văn + chương + học + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 huy hiệu Từ liên quan Gần nghĩa纹章战袍 · 纹章描画 · 纹章装饰 · 纹章解说 · 纹章学 · 纹章的 · 纹章院官员 · 纹章书