官员公寓

guān yuán gōng yùquan viên công ngụ

Hán Việt: quan viên công ngụ · Pinyin: guān yuán gōng yù

Tổng quan

Cấu tạo: 官 (quan) + 員 (viên) + 公 (công) + 寓 (ngụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà công vụ

Đức

  • Handedict Amtssitz

Từ liên quan

Gần nghĩa

公寓住宅 · 公寓大楼 · 公寓房间 · 公寓楼 · 官員祗候 · 公寓式住房 · 公寓式旅馆 · 公寓综合楼