紡液染色 phưởng dịch nhiễm sắc Hán Việt: phưởng dịch nhiễm sắc Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 液 (dịch) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc)Hán Việtphưởng dịch nhiễm sắcCấu tạo紡 + 液 + 染 + 色 · phưởng + dịch + nhiễm + sắc nghĩa thành phần: phưởng + dịch + nhiễm + sắc Nghĩa EngCihui 紡液染色 ǎngyè rǎnsè n. <txtl.> dope dyeing