紡紗號數 fǎng shā hào shù · phưởng sa hào sổ Hán Việt: phưởng sa hào sổ · Pinyin: fǎng shā hào shù Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 紗 (sa) + 號 (hào) + 數 (sổ)Pinyinfǎng shā hào shùHán Việtphưởng sa hào sổCấu tạo紡 + 紗 + 號 + 數 · phưởng + sa + hào + sổ nghĩa thành phần: phưởng + sa + hào + sổ