纺纱号数

fǎng shā hào shùphưởng sa hào sổ

Hán Việt: phưởng sa hào sổ · Pinyin: fǎng shā hào shù

Tổng quan

Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 紗 (sa) + 號 (hào) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ mịn sợi

Đức

  • Handedict Feinheitsbereich (Textil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纺纱织布 · 号数儿 · 纺纱厂 · 纺纱工 · 纺纱机