紡織產品 fǎng zhī chǎn pǐn · phưởng chức sản phẩm Hán Việt: phưởng chức sản phẩm · Pinyin: fǎng zhī chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 織 (chức) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinfǎng zhī chǎn pǐnHán Việtphưởng chức sản phẩmCấu tạo紡 + 織 + 產 + 品 · phưởng + chức + sản + phẩm nghĩa thành phần: phưởng + chức + sản + phẩm