紡織公司 phưởng chức công ti Hán Việt: phưởng chức công ti Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 織 (chức) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtphưởng chức công tiCấu tạo紡 + 織 + 公 + 司 · phưởng + chức + công + ti nghĩa thành phần: phưởng + chức + công + ti Nghĩa EngCihui 紡織公司 ǎngzhī gōngsī p.w. textile company