紡織技術 fǎng zhī jì shù · phưởng chức kĩ thuật Hán Việt: phưởng chức kĩ thuật · Pinyin: fǎng zhī jì shù Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 織 (chức) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinfǎng zhī jì shùHán Việtphưởng chức kĩ thuậtCấu tạo紡 + 織 + 技 + 術 · phưởng + chức + kĩ + thuật nghĩa thành phần: phưởng + chức + kĩ + thuật