紡織細紗 fǎng zhī xì shā · phưởng chức tế sa Hán Việt: phưởng chức tế sa · Pinyin: fǎng zhī xì shā Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 織 (chức) + 細 (tế) + 紗 (sa)Pinyinfǎng zhī xì shāHán Việtphưởng chức tế saCấu tạo紡 + 織 + 細 + 紗 · phưởng + chức + tế + sa nghĩa thành phần: phưởng + chức + tế + sa