紐加塞爾 nữu gia tắc nhĩ Hán Việt: nữu gia tắc nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 加 (gia) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)Hán Việtnữu gia tắc nhĩCấu tạo紐 + 加 + 塞 + 爾 · nữu + gia + tắc + nhĩ nghĩa thành phần: nữu + gia + tắc + nhĩ