紐卡斯爾

niǔ kǎ sī ěr nữu tạp tư nhĩ

Hán Việt: nữu tạp tư nhĩ · Pinyin: niǔ kǎ sī ěr

Tổng quan

Newcastle (tên địa danh)

Cấu tạo: (nữu) + (tạp) + (tư) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Newcastle (tên địa danh)

Eng

  • CC-CEDICT Newcastle (place name)
  • Cihui Newcastle (place name)