紐形剖線 nữu hình phẩu tuyến Hán Việt: nữu hình phẩu tuyến Tổng quan cắt Cấu tạo: 紐 (nữu) + 形 (hình) + 剖 (phẩu) + 線 (tuyến)Hán Việtnữu hình phẩu tuyếnCấu tạo紐 + 形 + 剖 + 線 · nữu + hình + phẩu + tuyến nghĩa thành phần: nữu + hình + phẩu + tuyến Nghĩa ViệtCihui cắt