紐沙特州 niǔ shā tè zhōu · nữu sa đặc châu Hán Việt: nữu sa đặc châu · Pinyin: niǔ shā tè zhōu Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 沙 (sa) + 特 (đặc) + 州 (châu)Pinyinniǔ shā tè zhōuHán Việtnữu sa đặc châuCấu tạo紐 + 沙 + 特 + 州 · nữu + sa + đặc + châu nghĩa thành phần: nữu + sa + đặc + châu