紐澤西州 niǔ zé xī zhōu · nữu trạch tây châu Hán Việt: nữu trạch tây châu · Pinyin: niǔ zé xī zhōu Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 澤 (trạch) + 西 (tây) + 州 (châu)Pinyinniǔ zé xī zhōuHán Việtnữu trạch tây châuCấu tạo紐 + 澤 + 西 + 州 · nữu + trạch + tây + châu nghĩa thành phần: nữu + trạch + tây + châu