紐約上州 niǔ yuē shàng zhōu · nữu ước thượng châu Hán Việt: nữu ước thượng châu · Pinyin: niǔ yuē shàng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 上 (thượng) + 州 (châu)Pinyinniǔ yuē shàng zhōuHán Việtnữu ước thượng châuCấu tạo紐 + 約 + 上 + 州 · nữu + ước + thượng + châu nghĩa thành phần: nữu + ước + thượng + châu